Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "con một" (1)
con một

Tiếng Anh
Danh từonly child
Anh ấy là con một
he is an only child
Từ liên quan "con một" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "con một" (2)
Anh ấy là con một
he is an only child
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
Boil until the liquid is reduced by half
